

Động cơ điện áp cao là loại động cơ có điện áp định mức trên 1000 V. Các mức điện áp thường dùng là 6000 V và 10000 V. Ưu điểm của động cơ điện áp cao là công suất lớn và khả năng chịu tải xung kích mạnh; nhược điểm là quán tính lớn, khó khởi động và hãm. Động cơ điện áp cao có thể được sử dụng để dẫn động nhiều loại máy móc khác nhau, ví dụ như máy nén, bơm nước, máy nghiền, máy cắt gọt kim loại, thiết bị vận chuyển và các thiết bị khác, phục vụ làm động cơ sơ cấp trong các ngành công nghiệp khai khoáng, cơ khí, hóa dầu, nhà máy phát điện, v.v. Khi đặt hàng động cơ dùng để dẫn động quạt hút, máy nghiền than, máy cán thép hoặc tời nâng, cần nêu rõ mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật để nhà sản xuất thực hiện thiết kế đặc biệt nhằm đảm bảo vận hành tin cậy.
Bảo trì động cơ điện áp caoĐiều quan trọng nhất là thực hiện đúng hai điểm sau đây.
Khi động cơ vận hành bình thường, âm thanh phát ra phải đều và nhẹ (tiếng “vo vo”), không có tạp âm hay âm thanh bất thường nào khác. Nếu âm thanh phát ra quá lớn — bao gồm tiếng ồn điện từ, tiếng ồn vòng bi, tiếng ồn do thông gió hoặc tiếng ồn ma sát cơ học — thì đây có thể là dấu hiệu sớm hoặc biểu hiện của sự cố;
Việc sờ vào nhiệt độ một số bộ phận của động cơ cũng giúp xác định nguyên nhân sự cố. Để đảm bảo an toàn, khi sờ kiểm tra, cần dùng mu backs tay chạm nhẹ vào vỏ ngoài động cơ và vùng lân cận ổ trượt/bạc đạn; nếu phát hiện nhiệt độ bất thường, cần xử lý kịp thời.
Bảo trì động cơ điện áp cao đòi hỏi phải kiểm tra tình trạng thông gió và bôi trơn ổ trượt/bạc đạn của động cơ có bình thường hay không; kiểm tra độ tin cậy của thiết bị nối đất động cơ; đồng thời kiểm tra tình trạng lắp đặt chổi than và cơ cấu nâng chổi than có linh hoạt hay không, cũng như vị trí tay cầm nâng chổi than có chính xác hay không.


